Việt Nam là một trong những quốc gia chịu ảnh hưởng nặng nề của thiên tai ở Đông Nam Á do vị trí địa lý ven Biển Đông và tác động của biến đổi khí hậu. Các loại hình thiên tai phổ biến gồm bão, áp thấp nhiệt đới, lũ lụt, lũ quét, sạt lở đất, hạn hán và nắng nóng kéo dài. Trong những năm gần đây, thiên tai gia tăng về tần suất và mức độ cực đoan, gây thiệt hại nghiêm trọng về kinh tế – xã hội. Bên cạnh tổn thất vật chất và sinh mạng, thiên tai còn tác động sâu sắc đến sức khỏe tâm thần. Theo Tổ chức Y tế thế giới, hầu hết những người bị ảnh hưởng đều trải qua căng thẳng tâm lý tạm thời và khoảng 22% phát triển các rối loạn tâm thần có thể chẩn đoán được, đặc biệt ở các nhóm dễ bị tổn thương như trẻ em, người cao tuổi, phụ nữ mang thai và người có bệnh tâm thần sẵn có [1].
Những phản ứng tâm lý của cá nhân trải qua thiên tai.
Trong giai đoạn thiên tai đang diễn ra, cá nhân thường trải qua các phản ứng tâm lý cấp tính gắn liền với cơ chế sinh tồn. Cảm xúc sợ hãi, hoảng loạn và lo âu dữ dội xuất hiện khi cá nhân đối mặt trực tiếp với nguy cơ mất an toàn, thương tích hoặc tử vong, phản ánh cơ chế “chiến đấu hoặc bỏ chạy” của hệ thần kinh giao cảm. Bên cạnh đó, nhiều người rơi vào trạng thái choáng váng, tê liệt cảm xúc hoặc mất định hướng tạm thời, làm suy giảm khả năng đánh giá tình huống và ra quyết định.
Sau khi thiên tai kết thúc, các phản ứng tâm lý thường chuyển từ trạng thái cấp tính sang những biểu hiện kéo dài hơn, phản ánh quá trình xử lý sang chấn và thích nghi với hoàn cảnh mới. Trong những ngày và tuần đầu sau thảm họa, nhiều người trải nghiệm stress cấp tính với các triệu chứng như mất ngủ, dễ cáu gắt, khó tập trung, hồi tưởng không chủ ý về sự kiện đã xảy ra và cảm giác cảnh giác quá mức. Theo mô hình phản ứng thảm họa, đây là giai đoạn cá nhân vừa phải đối diện với hậu quả vật chất, vừa dần nhận thức rõ hơn về những mất mát đã xảy ra [2].
Về mặt cảm xúc, nỗi buồn, cảm giác mất mát, tội lỗi sống sót và lo lắng về tương lai là những phản ứng phổ biến trong giai đoạn hậu thảm họa. Đối với những người mất người thân, nhà cửa hoặc sinh kế, các phản ứng này có thể đan xen với quá trình tang chế và làm gia tăng nguy cơ suy giảm chức năng tâm lý – xã hội nếu thiếu sự hỗ trợ từ gia đình và cộng đồng. Ngoài ra, nhiều cá nhân phát triển các hành vi tránh né những yếu tố gợi nhớ đến thiên tai, như thời tiết cực đoan hoặc các bản tin liên quan, điều này có thể hạn chế khả năng tái hòa nhập xã hội nếu kéo dài [3].
Trong một số trường hợp, các phản ứng tâm lý sau thiên tai có thể tiến triển thành rối loạn căng thẳng sau sang chấn (PTSD)với các triệu chứng đặc trưng như tái trải nghiệm sang chấn, tránh né dai dẳng, thay đổi tiêu cực về nhận thức và cảm xúc, cùng với tình trạng kích thích thần kinh kéo dài. Nguy cơ phát triển PTSD cao hơn ở những cá nhân trực tiếp đối mặt với nguy cơ tử vong, bị thương, mất người thân hoặc sống trong điều kiện thiếu thốn kéo dài sau thiên tai [4].
Từ góc độ công tác xã hội, việc nhìn nhận các phản ứng tâm lý trong và sau thiên tai như một phổ liên tục từ phản ứng bình thường đến rối loạn tâm thần giúp tránh việc bệnh lý hóa các phản ứng cảm xúc tự nhiên, đồng thời nhấn mạnh vai trò của các yếu tố bảo vệ như hỗ trợ xã hội, cảm giác kiểm soát và nguồn lực cộng đồng trong quá trình phục hồi.

Nguồn: Ảnh sưu tầm
Chăm sóc sức khoẻ tâm thần cho nạn nhân.
(1). Sơ cứu tâm lý
Trong giai đoạn thiên tai đang diễn ra hoặc ngay sau khi xảy ra, ưu tiên hàng đầu là đảm bảo an toàn và ổn định tâm lý ban đầu cho nạn nhân. Các nhân viên công tác xã hội thường tham gia vào các hoạt động hỗ trợ tâm lý ban đầu (Psychological first aid – PFA), tập trung vào việc tạo cảm giác an toàn, trấn an cảm xúc và đáp ứng các nhu cầu cơ bản của con người như nơi ở tạm thời, thực phẩm, nước sạch và thông tin rõ ràng. Hỗ trợ tâm lý ban đầu không nhằm mục tiêu can thiệp trị liệu chuyên sâu mà hướng tới việc giảm căng thẳng cấp tính, hỗ trợ cá nhân kết nối với nguồn lực sẵn có và củng cố các chiến lược đối phó tự nhiên [5].
Theo hướng dẫn của Tổ chức Y tế thế giới, các bước sơ cứu tâm lý bao gồm:
- Lắng nghe với thái độ đồng cảm, không phán xét.
- Trấn an và giúp người gặp nạn cảm thấy an toàn.
- Kết nối họ với người thân, nhóm hỗ trợ hoặc nguồn lực địa phương.
- Cung cấp thông tin rõ ràng, tránh tin đồn thất thiệt.
Bên cạnh đó, một hoạt động quan trọng khác của công tác xã hội trong giai đoạn khẩn cấp là nhận diện các nhóm dễ bị tổn thương, bao gồm trẻ em, người cao tuổi, người khuyết tật, phụ nữ mang thai và những cá nhân đã có tiền sử rối loạn tâm thần. Việc sàng lọc sớm giúp phát hiện các trường hợp có nguy cơ cao gặp vấn đề sức khỏe tâm thần nghiêm trọng, từ đó kịp thời chuyển tuyến đến các dịch vụ chuyên môn phù hợp. Trong quá trình này, nhân viên công tác xã hội đóng vai trò cầu nối giữa nạn nhân, gia đình, cộng đồng và hệ thống y tế – xã hội [6].
(2). Hỗ trợ sức khỏe tâm thần sau thiên tai
Các can thiệp tâm lý – xã hội sau thiên tai cần tập trung vào việc tạo cảm giác an toàn, khôi phục các chức năng sinh hoạt cơ bản, củng cố mạng lưới hỗ trợ và phát hiện sớm những trường hợp có nguy cơ cao để chuyển tuyến chuyên môn khi cần thiết [7].
Sau giai đoạn khẩn cấp, khi nhu cầu sinh tồn cơ bản dần được đáp ứng, các hoạt động công tác xã hội chuyển trọng tâm sang hỗ trợ phục hồi tâm lý – xã hội dài hạn. Ở cấp độ cá nhân, nhân viên công tác xã hội cung cấp các hình thức tham vấn tâm lý cơ bản, hỗ trợ nạn nhân xử lý mất mát và tái thiết lập cảm giác kiểm soát đối với cuộc sống. Các can thiệp này thường mang tính ngắn hạn, tập trung vào tăng cường khả năng thích ứng, thay vì điều trị chuyên sâu các rối loạn tâm thần [8].
Ở cấp độ gia đình, công tác xã hội chú trọng đến việc củng cố các mối quan hệ hỗ trợ và vai trò chăm sóc lẫn nhau giữa các thành viên. Thiên tai thường làm gia tăng căng thẳng gia đình do mất mát kinh tế, thay đổi vai trò và điều kiện sống không ổn định. Thông qua các buổi làm việc với gia đình, nhân viên công tác xã hội hỗ trợ cải thiện giao tiếp, giảm xung đột và tăng cường khả năng cùng nhau đối phó với khủng hoảng. Gia đình được xem là một nguồn lực quan trọng trong quá trình phục hồi sức khỏe tâm thần của cá nhân sau thiên tai [9].
Ở cấp độ cộng đồng, các hoạt động công tác xã hội tập trung vào việc khôi phục và tăng cường mạng lưới hỗ trợ xã hội, vốn thường bị gián đoạn nghiêm trọng sau thảm họa. Các nhóm sinh hoạt cộng đồng, nhóm tự lực, hoạt động sinh hoạt tập thể và các nghi lễ văn hóa – tôn giáo cần được khuyến khích nhằm giúp các thành viên cộng đồng chia sẻ trải nghiệm, tái thiết cảm giác gắn kết và ý nghĩa chung. Nhiều nghiên cứu cho thấy sự gắn kết cộng đồng là một trong những yếu tố bảo vệ quan trọng giúp giảm nguy cơ phát triển rối loạn căng thẳng sau sang chấn [10].
Bên cạnh đó, công tác xã hội còn đóng vai trò vận động chính sách và phát triển hệ thống dịch vụ hỗ trợ sức khỏe tâm thần trong bối cảnh thiên tai. Nhân viên công tác xã hội tham gia thu thập thông tin, đánh giá nhu cầu, đề xuất các chương trình hỗ trợ phù hợp với bối cảnh văn hóa, xã hội của địa phương.
Kết luận
Thông qua việc kết hợp hỗ trợ tâm lý ban đầu, tham vấn cá nhân, can thiệp gia đình, phục hồi cộng đồng và vận động chính sách, công tác xã hội góp phần quan trọng vào việc giảm nhẹ tác động tâm lý của thiên tai và thúc đẩy quá trình phục hồi xã hội. Trong bối cảnh thiên tai ngày càng gia tăng về tần suất và mức độ nghiêm trọng, vai trò của công tác xã hội trong chăm sóc sức khỏe tâm thần trong và sau thảm họa ngày càng trở nên thiết yếu, đặc biệt tại các quốc gia dễ bị tổn thương như Việt Nam.
TÀI LIỆU THAM KHẢO
[1] World Health Organization. (2011). War Trauma Foundation, & World Vision International.
[2], [7], [8] Hobfoll, S. E., Watson, P., Bell, C. C., Bryant, R. A., Brymer, M. J., Friedman, M. J., Ursano, R. J., & Friedman, M. J. (2007). Five essential elements of immediate and mid-term mass trauma intervention. Psychiatry, 70(4), 283–315.
[3], [10] Bonanno, G. A., Brewin, C. R., Kaniasty, K., & La Greca, A. M. (2010). Weighing the costs of disaster: Consequences, risks, and resilience in individuals, families, and communities. Psychological Science in the Public Interest, 11(1), 1–49.
[4], [9] Norris, F. H., Friedman, M. J., Watson, P. J., Byrne, C. M., Diaz, E., & Kaniasty, K. (2002). 60,000 disaster victims speak: An empirical review of the empirical literature, 1981–2001. Psychiatry, 65(3), 207–239.
[5] WHO. (2011). Psychological first aid: Guide for field workers.
[6] Inter-Agency Standing Committee. (2007). Guidelines on mental health and psychosocial support in emergency settings. IASC.


English